menu_book
見出し語検索結果 "sống hết mình" (1件)
sống hết mình
日本語
フ精一杯生きる、全力で生きる
Hãy sống hết mình mỗi ngày.
毎日を精一杯生きましょう。
swap_horiz
類語検索結果 "sống hết mình" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "sống hết mình" (1件)
Hãy sống hết mình mỗi ngày.
毎日を精一杯生きましょう。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)